Bước tới nội dung

volume

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɑːl.jəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

volume /ˈvɑːl.jəm/

  1. Quyển, tập.
    a work in three volumes — một tác phẩm gồm ba tập
  2. Khối.
  3. Dung tích, thể tích.
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Âm lượng.
  5. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Làn, đám, cuộn (khói, mây... ).
    volumes of smoke — cuộn khói

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
volume
/vɔ.lym/
volumes
/vɔ.lym/

volume /vɔ.lym/

  1. Tập, cuốn, quyển (sách).
    Ouvrage en deux volumes — tác phẩm hai tập
    Bibliothèque qui s’enrichit de trente mille volumes — thư viện nhập thêm ba vạn cuốn sách
  2. Khối lượng, thể tích, dung [[tích{{volumes]]}}.
    Le volume d’une pierre — khối lượng tảng đá
    Le volume de la production — khối lượng sản xuất
    Volume du trafic — khối lượng vận chuyển
    Volume de la sphère — thể tích hình cầu
    Volume apparent — thể tích biểu kiến
    Volume de carène — thể tích lòng tàu, thể tích choán nước
    Volume du cylindre — thể tích xy lanh
    Volume de la cylindrée — thể tích làm việc của xy lanh
    Volume sur pied — thể tích gốc (cây)
    Volume plein — thể tích tròn (gỗ)
    Volume d’un bassin — dung tích cái bể
  3. Lưu lượng (con sông... ).
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lí) Âm lượng.
  5. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghệ thuật) Khối.
    écrire des volumes à quelqu'un — viết cho ai từng tập thơ
    faire du volume — (thân mật) làm bộ

Tham khảo