vu quy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
vu˧˧ kwi˧˧ju˧˥ kwi˧˥ju˧˧ wi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
vu˧˥ kwi˧˥vu˧˥˧ kwi˧˥˧

Danh từ[sửa]

vu quy

  1. Người con gái đi lấy chồng.