waved
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
waved
Chia động từ
wave
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wave | |||||
| Phân từ hiện tại | waving | |||||
| Phân từ quá khứ | waved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wave | wave hoặc wavest¹ | waves hoặc waveth¹ | wave | wave | wave |
| Quá khứ | waved | waved hoặc wavedst¹ | waved | waved | waved | waved |
| Tương lai | will/shall² wave | will/shall wave hoặc wilt/shalt¹ wave | will/shall wave | will/shall wave | will/shall wave | will/shall wave |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wave | wave hoặc wavest¹ | wave | wave | wave | wave |
| Quá khứ | waved | waved | waved | waved | waved | waved |
| Tương lai | were to wave hoặc should wave | were to wave hoặc should wave | were to wave hoặc should wave | were to wave hoặc should wave | were to wave hoặc should wave | were to wave hoặc should wave |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wave | — | let’s wave | wave | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
waved
- Lượn sóng (tóc, nét vẽ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waved”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)