Bước tới nội dung

waved

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

waved

  1. Quá khứphân từ quá khứ của wave

Chia động từ

Tính từ

waved

  1. Lượn sóng (tóc, nét vẽ... ).

Tham khảo