windy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- có gió; mưa gió; đầy hơi; dài dòng; hoảng sợ
- IPA: /ˈwɪn.di/
- quanh co
- IPA: /ˈwaɪn.di/
Từ nguyên
Tính từ
windy (so sánh hơn windier, so sánh nhất windiest) /ˈwɪn.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “windy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)