blunder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
blunder /ˈblən.dɜː/
[sửa] Nội động từ
blunder nội động từ /ˈblən.dɜː/
[sửa] Ngoại động từ
blunder ngoại động từ /ˈblən.dɜː/
[sửa] Thành ngữ
- to blunder away: Vì khờ mà bỏ lỡ, vì ngu dốt mà bỏ phí.
- to blunder away all one's chances: Vì khờ mà bỏ lỡ mất những dịp may.
- to blunder out: Nói hớ, nói vô ý, nói không suy nghĩ (cái gì).
- to blunder upon: Ngẫu nhiên mà thấy, may mà thấy.
[sửa] Chia động từ
blunder
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to blunder | |||||
| Phân từ hiện tại | blundering | |||||
| Phân từ quá khứ | blundered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blunder | blunder hoặc blunderest¹ | blunders hoặc blundereth¹ | blunder | blunder | blunder |
| Quá khứ | blundered | blundered, hoặc blunderedst¹ | blundered | blundered | blundered | blundered |
| Tương lai | will/shall² blunder | will/shall blunder hoặc wilt/shalt¹ blunder | will/shall blunder | will/shall blunder | will/shall blunder | will/shall blunder |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | blunder | blunder hoặc blunderest¹ | blunder | blunder | blunder | blunder |
| Quá khứ | blundered | blundered | blundered | blundered | blundered | blundered |
| Tương lai | were to blunder hoặc should blunder | were to blunder hoặc should blunder | were to blunder hoặc should blunder | were to blunder hoặc should blunder | were to blunder hoặc should blunder | were to blunder hoặc should blunder |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | blunder | — | let’s blunder | blunder | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)