get

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

get ngoại động từ got, got, gotten /ˈɡɛt/

  1. Được, có được, kiếm được, lấy được.
    to get a living — kiếm sống
    to get little by it — không được lợi lộc gì ở cái đó
    to get fame — nổi tiếng
  2. Nhận được, xin được, hỏi được.
    to get a telegram — nhận được một bức điện tín
    he couldn't get leave from his father — nó không xin được phép của bố nó
  3. Tìm ra, tính ra.
    to get 9 on the average — tính trung bình được 9
  4. Mua.
    to get a new hat — mua một cái mũ mới
    to get a ticket — mua một cái vé
  5. Học (thuộc lòng).
    to get something by heart — học thuộc lòng điều gì
  6. Mắc phải.
    to get an illness — mắc bệnh
  7. (Thông tục) Ăn.
    to get one's breakfast — ăn sáng
  8. Bắt được (cá, thú rừng... ); đem về, thu về (thóc... ).
  9. (Thông tục) Hiểu được, nắm được (ý... ).
    I don't get you — tôi không hiểu ý anh
    to get it right — hiểu một cách đúng đắn điều đó
    to get the cue — nắm được ngụ ý
  10. Đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy.
    to get the table through the window — chuyển cái bàn qua cửa sổ
    get me a chair — đi lấy cho tôi một cái ghế, mang cho tôi một cái ghế
  11. Bị, chịu.
    to get a blow — bị một đòn
    to get a fall — bị ngã
    to get one's arm broken — bị gãy tay
    to get it — bị trừng phạt, bị mắng nhiếc
  12. (Thông tục) Dồn (ai) vào thế , dồn (ai) vào chân tường; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao.
    ah! I've got you there! — à! thế là tôi làm cho anh bị bối rối nhé!
  13. Làm cho, khiến cho.
    to get somebody to speak — làm cho ai phải nói
    he could not get the door open — hắn không làm thế nào mở được cửa ra
    to get the low observed — làm cho pháp luật được tôn trọng
    to get somebody with child — làm cho ai có mang
    to get some job done — làm xong một việc gì
  14. Sai ai, bảo ai, nhờ ai (làm gì).
    to get one's hair cut — đi cắt tóc
  15. (Thông tục) To have got có, phải.
    I've got very little money — tôi có rất ít tiền
    it has got to be done — phải làm việc đó
  16. Sinh, đẻ (thú vật; ít khi dùng cho người).
  17. Tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp.
    to get for someone a football match ticket — tìm mua (xoay hộ) cho ai một vé đi xem đá bóng

Thành ngữ[sửa]

  • to get on well with someone: làm lành với ai.

Nội động từ[sửa]

get nội động từ /ˈɡɛt/

  1. Đến, tới, đạt đến.
    shall we get there in time? — liệu chúng ta có đến đó kịp giờ không?
    to get there — (từ lóng) thành công
  2. Trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ.
    to get fat — (trở nên) béo ra
    to get old — (trở nên) già đi
    to get better — đã đỡ, đã khá hơn (người ốm)
    to get well — đã khỏi (người ốm)
  3. Bắt đầu.
    to get to work — khởi công, bắt đầu làm
    they got talking — chúng nó bắt đầu nói chuyện
  4. (Từ lóng) Cút đi, chuồn.

Tham khảo[sửa]