traverse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

traverse /ˈtræ.vɜːs/

  1. Sự đi ngang qua.
  2. (Toán học) Đường ngang.
  3. Thanh ngang, xà ngang, đòn ngang.
  4. (Hàng hải) Đường chữ chi (để tránh gió ngược... ).
  5. Đường tắt (leo núi).
    to make a traverse — vượt núi bằng đường tắt
  6. (Quân sự) Sự xoay (súng) cho đúng hướng.
  7. (Quân sự) Tường che chiến hào.
  8. (Pháp lý) Sự chối.
  9. (Nghĩa bóng) Sự phản đối, sự chống lại; điều làm trở ngại, điều cản trở.
    it is a traverse for his plan — đó là một điều trở ngại cho kế hoạch của hắn

Ngoại động từ[sửa]

traverse ngoại động từ /ˈtræ.vɜːs/

  1. Đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang.
    to traverse a forest — đi qua một khu rừng
    the railway traverses the country — đường sắt chạy ngang qua vùng này
  2. Đi (một quãng đường), đi theo (một đường phố).
  3. Nghiên cứu kỹ lưỡng, xét kỹ toàn bộ.
    to traverse a subject — nghiên cứu toàn bộ một vấn đề
  4. (Pháp lý) Chối (trong lời biện hộ).
  5. (Quân sự) Xoay (chĩa) (súng) đúng hướng.
  6. (Ngành đường sắt) Chuyển tải, sang toa.
  7. Bào (gỗ) ngang thớ.
  8. (Nghĩa bóng) Phản đối, chống lại, làm thất bại (kế hoạch... ).
    to traverse an opinion — phản đối một ý kiến

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

traverse nội động từ /ˈtræ.vɜːs/

  1. Xoay quanh trục (kim la bàn... ).
  2. Đi đường tắt (leo núi).
  3. (Pháp lý) Chối (trong khi biện hộ).

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

traverse /ˈtræ.vɜːs/

  1. Đặt ngang, vắt ngang.

Thành ngữ[sửa]

  • traverse sailing: (Hàng hải) Sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược... ).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
traverse
/tʁa.vɛʁs/
traverses
/tʁa.vɛʁs/

traverse gc /tʁa.vɛʁs/

  1. Thanh ngang, then ngang.
    Traverse d’entretoisement — thanh xà ngang, dầm ngang
  2. (Đường sắt) Tà vẹt.
    Traverse d’aiguille — tà vẹt ghi
    Traverse en U renversé — tà vẹt lòng máng úp
    Traverse rectangulaire — tà vẹt dạng súc vuông
    Traverse non injectée — tà vẹt không bơm tẩm
    Traverse métallique rivée — tà vẹt kim loại tán rivê
    Traverse créosotée — tà vẹt tẩm crêôzôt
    Traverse à bords plats — tà vẹt gờ phẳng
    Traverse jumelée — tà vẹt ghép cặp
    Traverse de joint — tà vẹt chỗ nối ray
    Traverse en béton armé — tà vẹt bê-tông cốt sắt
  3. (Tiếng địa phương) Đường tắt, lối tắt.
    Prendre la traverse — đi lối tắt
  4. (Từ cũ; nghĩa cũ) Trở ngại, khó khăn.
    chemin de traverse — đường tắt, lối tắt
    à la traverse — (từ cũ; nghĩa cũ) nghiêng, lệch
    de traverse — (từ cũ; nghĩa cũ) ngang

Tham khảo[sửa]