épave
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pav/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épave /e.pav/ |
épaves /e.pav/ |
| Giống cái | épave /e.pav/ |
épaves /e.pav/ |
épave /e.pav/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lạc.
- Chien épave — chó lạc
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épave /e.pav/ |
épaves /e.pav/ |
épave gc /e.pav/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “épave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)