Bước tới nội dung

đi tàu ngầm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗi˧˧ ta̤w˨˩ ŋə̤m˨˩ɗi˧˥ taw˧˧ ŋəm˧˧ɗi˧˧ taw˨˩ ŋəm˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗi˧˥ taw˧˧ ŋəm˧˧ɗi˧˥˧ taw˧˧ ŋəm˧˧

Động từ

đi tàu ngầm

  1. Nhét phạm nhân vào thùng sắt đầy nước để tra khảo.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)