виться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-11b-r виться Hoàn thành

  1. (о растениях) leo quanh, vấn quanh, quấn quanh.
  2. (о волосах) quăn, quăn lại, xoăn.
  3. (о дороге, реке) lượn khúc, lượn quanh, uốn khúc, uốn mình.
  4. (о пыли, дыме и т. п. ) cuồn cuộn bốc lên.
  5. (о птицах, насекомых) bay qua bay lại, bay lượn, bay liệng.
  6. (развеваться) bay phấp phới.

Tham khảo[sửa]