возвышение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возвышение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozvyšénije |
| khoa học | vozvyšenie |
| Anh | vozvysheniye |
| Đức | woswyschenije |
| Việt | vodvyseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
возвышение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “возвышение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)