возвышение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

возвышение gt

  1. (действие) [sự] lên cao, nâng lên, nâng cao, tăng lên, dâng lên
  2. (расцвет) [sự] cực thịnh, toàn thịnh.
  3. (местность) chỗ cao, chỗ đất cao.
  4. (сооружение) [cái] bục, bệ.

Tham khảo[sửa]