лицемер
Giao diện
Tiếng Macedoni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *licemĕrъ. Về mặt hình thái học: лице (lice, “mặt”) + мери (meri, “đo”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]лицемер (licemer) gđ (giống cái лицемерка, tính từ quan hệ лицемерен)
- Kẻ giả dối, người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | лицемер (licemer) | лицемери (licemeri) |
| xác định (không chỉ rõ) |
лицемерот (licemerot) | лицемерите (licemerite) |
| xác định (gần người nói) |
лицемеров (licemerov) | лицемериве (licemerive) |
| xác định (xa người nói) |
лицемерон (licemeron) | лицемерине (licemerine) |
| hô cách | лицемеру (licemeru) | лицемери (licemeri) |
| dạng đếm | — | лицемера (licemera) |
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- лицеме́ръ (licemér) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]лицеме́р (licemér) gđ đv (sinh cách лицеме́ра, danh cách số nhiều лицеме́ры, sinh cách số nhiều лицеме́ров, giống cái лицеме́рка)
- Kẻ giả dối, người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | лицеме́р licemér |
лицеме́ры liceméry |
| sinh cách | лицеме́ра liceméra |
лицеме́ров licemérov |
| dữ cách | лицеме́ру liceméru |
лицеме́рам liceméram |
| đối cách | лицеме́ра liceméra |
лицеме́ров licemérov |
| cách công cụ | лицеме́ром licemérom |
лицеме́рами licemérami |
| giới cách | лицеме́ре licemére |
лицеме́рах licemérax |
Từ liên hệ
[sửa]- лицеме́рие (licemérije)
- лицеме́рить (liceméritʹ)
- лицеме́рный (licemérnyj)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “лицемер”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- лицемер, Большой толковый словарь, С. А. Кузнецов (tổng biên tập) – lưu trữ tại gramota.ru
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ли̏цемјер (Ijekavian)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ли̏цемер gđ đv (chính tả Latinh lȉcemer)
- Kẻ giả dối, người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | лицемер | лицемери |
| sinh cách | лицемера | лицемера |
| dữ cách | лицемеру | лицемерима |
| đối cách | лицемера | лицемере |
| hô cách | лицемеру | лицемери |
| định vị cách | лицемеру | лицемерима |
| cách công cụ | лицемером | лицемерима |
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedoni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedoni
- Từ ghép tiếng Macedoni
- Từ 3 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian proparoxytone terms
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- mk:Mọi người
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Mọi người
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ động vật tiếng Serbia-Croatia
- sh:Mọi người