Bước tới nội dung

мотив

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мотив
Chữ Latinh
LHQ motív
khoa học motiv
Anh motiv
Đức motiw
Việt motiv
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мотив

  1. (причина) lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ
  2. (довод) cớ, nguyên cớ, nguyên cố, duyên cớ, duyên do.
  3. (тема) đề tài, mô-típ.
  4. (Муз.) Nhạc tố; (мелодия) âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, khúc điệu, điệu thức, điệu.

Tham khảo