неприкрытый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

неприкрытый

  1. Hở, hờ, không kín, không chặt, không khít.
    оставить дверь неприкрытыйой — để cửa hở, khép cửa, đóng cửa hờ
  2. (непокрытый сверху) không che, không đậy, không che đậy, không phủ kín
  3. (осталенный без защиты) không được bảo vệ, không được yểm hộ, hở hang, hở cơ.
    неприкрытый фланг — sườn hở hang (không được bảo vệ, không kín, không được yểm hộ)
  4. (явный) rõ ràng, hiển nhiên, rành rành.
    неприкрытая правда — sự thật hiển nhiên (rành rành)

Tham khảo[sửa]