потрясающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của потрясающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | potrjasájuščij |
| khoa học | potrjasajuščij |
| Anh | potryasayushchi |
| Đức | potrjasajuschtschi |
| Việt | potriaxaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
потрясающий (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “потрясающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)