потрясающий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

потрясающий (thông tục)

  1. Gây chấn động mãnh liệt, làm xúc động mạnh, kinh thiên động địa, rung trời chuyển đất.
    потрясающая новость — tin như sét đánh nganh tai
    потрясающие события — những sự kiện kinh thiên động địa, những sự biến rung trời chuyển đất
    потрясающий успех — thành công vang động (vang lừng, lừng lẫy)

Tham khảo[sửa]