прикрытие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прикрытие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikrýtije |
| khoa học | prikrytie |
| Anh | prikrytiye |
| Đức | prikrytije |
| Việt | pricrytiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прикрытие gt
- (действие) [sự] che đậy, che phủ; che giấu, giấu giếm; che khuất, che lấp; che chở (ср. прикрывать ).
- (защита, охрана) [sự] yểm hộ, che chở, bảo vệ
- (войска) đội chắc vệ, đội bảo vệ.
- под прикрытим артиллерии — dưới sự yểm hộ (che chở, bảo vệ) của pháo binh
- (предмет, сооружение и т. п. ) mái che, lớp che.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прикрытие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)