Bước tới nội dung

проваливаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của проваливаться
Chữ Latinh
LHQ proválivat'sja
khoa học provalivat'sja
Anh provalivatsya
Đức prowaliwatsja
Việt provalivatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

проваливаться chưa hoàn thành (hoàn thành: провалиться)

  1. (в какое-л. отверстие) rơi xuống, rơi tõm xuống, tụt chân xuống.
    провалиться в яму — rơi, (rơi tõm, tụt chân) xuống hố
  2. (обрушиваться) sụp đổ, sập đổ, sụt đổ, đổ nhào, sập xuống, sụp xuống
  3. (о почве и м. п) sụt xuống, sụt.
    крыша провалилась — mái nhà sụp đổ (sập đổ, sụp xuống, sập xuống)
  4. (thông tục) (терпеть неудачу) sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sản
  5. (thông tục) подпольной огранизации) — bị lộ, bại lộ, vỡ lở, bị vỡ
  6. (thông tục) (на экзамене) — [thi] hỏng, [thi] trượt, hỏng thi, trượt thi, rớt
  7. (на выборах) — không trúng cử, thất cử
  8. (thông tục) (исчезать) biến mất
    как скволь землю провалился — biến mất, mất tiệt, mất biệt tăm biệt tích, biến mất như độn thổ

Tham khảo