проваливаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проваливаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proválivat'sja |
| khoa học | provalivat'sja |
| Anh | provalivatsya |
| Đức | prowaliwatsja |
| Việt | provalivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
проваливаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: провалиться)
- (в какое-л. отверстие) rơi xuống, rơi tõm xuống, tụt chân xuống.
- провалиться в яму — rơi, (rơi tõm, tụt chân) xuống hố
- (обрушиваться) sụp đổ, sập đổ, sụt đổ, đổ nhào, sập xuống, sụp xuống
- (о почве и м. п) sụt xuống, sụt.
- крыша провалилась — mái nhà sụp đổ (sập đổ, sụp xuống, sập xuống)
- (thông tục) (терпеть неудачу) — sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sản
- (thông tục) (о подпольной огранизации) — bị lộ, bại lộ, vỡ lở, bị vỡ
- (thông tục) (на экзамене) — [thi] hỏng, [thi] trượt, hỏng thi, trượt thi, rớt
- (на выборах) — không trúng cử, thất cử
- (thông tục) (исчезать) biến mất
- как скволь землю провалился — biến mất, mất tiệt, mất biệt tăm biệt tích, biến mất như độn thổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проваливаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)