рассуждать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рассуждать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rassuždát' |
| khoa học | rassuždat' |
| Anh | rassuzhdat |
| Đức | rassuschdat |
| Việt | raxxugiđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
рассуждать Thể chưa hoàn thành
- (мыслить) suy nghĩ, suy lý, tư biện.
- (приводить доводы) lập luận, nghị luận, biện luận.
- (о П) (thông tục) (возражать) bàn cãi, cãi lại
- (обсуждать) bàn luận, bàn bạc, luận bàn, thảo luận.
- не рассуждатьая — không bàn cãi, không bàn luận
- не рассуждать! — đừng bàn cãi!, đừng bàn luận!, chớ bàn ra tán vào!, không được cãi lại!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рассуждать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)