серый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

серый

  1. Xám, màu tro; (о шерсти тж. ) nhuôm nhuôm; (thông tục) (бледный) tái, xám ngắt, mai mái, tái mét, xanh mai mái.
    серые глаза — đôi mắt màu tro, cặp mắt xám
    серый в яблоках — (о лошали) — xám lốm đốm
  2. (перен.) (пасмурный) xám, râm, xám xịt, ảm đạm.
    серый день — một ngày ảm đạm(xám xịt, râm trời)
  3. (перен.) (незначительный, бесцветный) xoàng, quèn, xoàng xĩnh, tầm thường, vô vị, nhạt nhẽo, nhạt phèo.
    серая пьеса — vở kịch tầm thường(nhạt phèo)
    серая жизнь — cuộc đời chán ngắt(buồn tẻ, vô vị)
    перен. (thông tục) — (необразованный) tầm thường, nông cạn, thô thiển, không có văn hóa

Tham khảo[sửa]