стихия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стихия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stihíja |
| khoa học | stixija |
| Anh | stikhiya |
| Đức | stichija |
| Việt | xtikhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стихия gc
- (у древних философов-материалистов) nguyên tố, [tứ] đại, [ngũ] hành, chất; перен. (основной элемент) nguyên tố cơ bản.
- (явление природы) hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên
- (инстинкт, подсознательное начало) bản năng, tiềm thức.
- (нерегулируемое явление) hiện tượng tự phát.
- стихия конкуренции — lực lượng tự phát của cạnh tranh
- (перен.) (привычная среда) — môi trường [quen thuộc].
- в своей стихияи — trong môi trường [quen thuộc] của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стихия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)