тревожный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

тревожный

  1. (не спокойный) không yên, bất an, nhộn nhạo, nhiễu nhương, náo động
  2. (выражающий тревогу) lo ngại, lo âu, lo lắng, băn khoăn.
    тревожный сон — giấc ngủ không yên
    тревожные мысли — những ý nghĩ lo lắng (băn khoăn, lo ngại)
    тревожная ночь — một đêm náo động (bất an, không yên)
    тревожный момент — lúc đáng lo, lúc nguy cấp, thời buổi nhộn nhạo (nhiễu nhương, bất an)
    тревожный взгляд — cái nhìn lo lắng (lo âu, lo ngại)
  3. (тревожащий) đáng lo ngại, đáng lo, đáng ngại.
    тревожные слухи — những tin đồn đáng lo ngại
    тревожные вести — những tin tức đáng lo [ngại]
  4. (опасный) nguy hiểm, nguy cấp, nguy ngập.
  5. (предупреждающий) báo động, báo nguy.
    тревожные гудки — hồi còi báo động

Tham khảo[sửa]