ужасный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ужасный

  1. Khủng khiếp, kinh khủng, rùng rợn, ghê người, ghê rợn; (трагический) bi đát, bi thảm, thảm thê, thê thảm, rấ đau đớn; (thông tục) (очень плохой) rất xấu, rất tồi, rất kém, xấu tệ.
    ужасное горе — [nỗi] đau khổ kinh khủng
    ужасный случай — [một] trường hợp khủng khiếp
    ужасное известие — một tin bi đát (bi thảm, đau đớn vô cùng)
    ужасное зрелище — cảnh tưởng thê thảm (thảm thê, ghê người, rùng rợn, ghê rợn)
    ужасная погода — trời rất xấu
    ужасный характер — tính xấu tệ, tính khí rất xấu
  2. (thông tục) (чрезвычайный) vô cùng, hết sức, cực kỳ, ghê lắm.
    ужасный лгун — kẻ nói dối như Cuội, cuội đất
    ужасный трус — kẻ nhát như cáy
    ужасная боль — [cơn] đau ghê gớm
    ужасная жара — cái nóng ghê người

Tham khảo[sửa]