чистить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чистить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čístit' |
| khoa học | čistit' |
| Anh | chistit |
| Đức | tschistit |
| Việt | trixtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
чистить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: почистить) ‚(В)
- Làm sạch, rửa sạch, tẩy sạch, dọn sạch; (щёткой) chải đánh; (посуду, металл) đánh, đánh sạch; (станок и т. п. ) lau, chùi, lau chùi; (лощадь и т. п. ) chùi, kỳ, cọ.
- чистить башмаки — đánh giày
- чистить — [себе] зубы — đánh răng
- (фрукты, овощи) bóc vỏ, gọt vỏ, gọt, cạo
- (рыбу) đánh vảy, làm [cá].
- чистить апельсин — bóc (gọt) cam
- (освобождать от чего-л. накопишегося) nạo, vét
- (колодец и т. п) thau.
- чистить дно реки — nạo (vét, nạo vét) đáy sông
- перен. (thông tục) — (грабить) vét sạch, vơ vét, tước sạch
- перен. (thông tục) — (организацию и т. п.) — thanh chỉnh, thanh trừ, thanh lọc, tẩy sạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “чистить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)