久
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]久 (bộ thủ Khang Hi 4, 丿+2, 3 nét, Thương Hiệt 弓人 (NO) hoặc X弓人 (XNO), tứ giác hiệu mã 27800, hình thái ⿸𠂊㇏)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- く (Ký tự Hiragana có dẫn xuất từ man'yōgana)
- ク (Ký tự Katakana có dẫn xuất từ man'yōgana)
- 𛀫 (Ký tự Hentaigana)
- 𛀬 (Ký tự Hentaigana)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]久
Âm đọc
[sửa]Từ ghép
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 久 |
| ひさし Lớp: 5 |
| nanori |
Danh từ riêng
[sửa]久 (Hisashi)
- Một tên dành cho nam
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Vietnamese Han tu
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật lớp kanjififth
- Kyōiku kanji tiếng Nhật
- Jōyō kanji tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là く
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'on là きゅう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'on là きう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là ひさ-しい
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là きゅ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là わ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là なが
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là ひさ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là ひさし
- Từ đánh vần với 久 là ひさし tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 久 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam