Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

U+54B9, 咹
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-54B9

[U+54B8]
CJK Unified Ideographs
[U+54BA]

Chuyển tự[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

yên, ăn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
iən˧˧ an˧˧iəŋ˧˥˧˥iəŋ˧˧˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
iən˧˥ an˧˥iən˧˥˧ an˧˥˧