咹
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 咹 | |||
Chữ Hán
[sửa]Tra cứu
| ||||||||
Chuyển tự
- Wade-Giles: o4
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 咹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| iən˧˧ an˧˧ | iəŋ˧˥ aŋ˧˥ | iəŋ˧˧ aŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| iən˧˥ an˧˥ | iən˧˥˧ an˧˥˧ | ||