大学
Giao diện
Xem thêm: 大學
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 大 | 学 |
| だい Lớp: 1 |
がく Lớp: 1 |
| goon | |
| Cách viết khác |
|---|
| 大學 (kyūjitai) |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hán trung cổ 大學.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]大学 (Daigaku)
Danh từ
[sửa]大学 (daigaku)
Xem thêm
[sửa]- 四書 (Shisho)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- 2002, Ineko Kondō; Fumi Takano; Mary E Althaus; và những người khác, Shogakukan Progressive Japanese-English Dictionary, ấn bản 3, Tokyo: Shōgakukan, →ISBN.
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 大学 – xem 大學. (Mục từ này là dạng giản thể của 大學). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Từ đánh vần với 大 là だい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 学 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc goon tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán trung cổ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Nho giáo
- Danh từ tiếng Nhật
- ja:Đại học
- ja:Giáo dục
- ja:Sách
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc