天津飯
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]food; cuisine; cooked rice food; cuisine; cooked rice; meal | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (天津飯) | 天津 | 飯 | |
| giản. (天津饭) | 天津 | 饭 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "天津饭".)
Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄣ ㄈㄢˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄣ ㄈㄢˋ
- Bính âm thông dụng: tianjinfàn
- Wade–Giles: tʻien1-chin1-fan4
- Yale: tyān-jīn-fàn
- Quốc ngữ La Mã tự: tianjinfann
- Palladius: тяньцзиньфань (tjanʹczinʹfanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰi̯ɛn⁵⁵ t͡ɕin⁵⁵ fän⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
天津飯
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 天 | 津 | 飯 |
| てん Lớp: 1 |
しん Lớp: S |
はん Lớp: 4 |
| on'yomi | ||
Cách phát âm
Danh từ
天津飯 (Tenshinhan)
Đồng nghĩa
[sửa]- 天津丼 (Tenshindon)
Tham khảo
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 天 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 津 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 飯 tiếng Trung Quốc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- zh:Thực phẩm
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 天 là てん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 津 là しん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 飯 là はん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thực phẩm

