曉
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 曉 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: xiǎo (xiao3)
- Phiên âm Hán-Việt: hiểu
- Chữ Hangul: 효
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
曉
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 曉 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hɛ̰w˧˩˧ hḛw˧˩˧ hiə̰w˧˩˧ | hɛw˧˩˨ hew˧˩˨ hiəw˧˩˨ | hɛw˨˩˦ hew˨˩˦ hiəw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hɛw˧˩ hew˧˩ hiəw˧˩ | hɛ̰ʔw˧˩ hḛʔw˧˩ hiə̰ʔw˧˩ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 16 nét
- Chữ Hán bộ 日 + 12 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại