薤
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]薤 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 19 nét, Thương Hiệt 廿一弓一 (TMNM), tứ giác hiệu mã 44211, hình thái ⿱艹𩐁)
| ||||||||
薤 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 19 nét, Thương Hiệt 廿一弓一 (TMNM), tứ giác hiệu mã 44211, hình thái ⿱艹𩐁)