藿
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]藿 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+16, 22 nét, Thương Hiệt 廿一月土 (TMBG), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái ⿱艹霍)
| ||||||||
藿 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+16, 22 nét, Thương Hiệt 廿一月土 (TMBG), tứ giác hiệu mã 44214, hình thái ⿱艹霍)