蝘
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蝘 (bộ thủ Khang Hi 142, 虫+9, 15 nét, Thương Hiệt 中戈尸日女 (LISAV), tứ giác hiệu mã 51114, hình thái ⿰虫匽)
| ||||||||
蝘 (bộ thủ Khang Hi 142, 虫+9, 15 nét, Thương Hiệt 中戈尸日女 (LISAV), tứ giác hiệu mã 51114, hình thái ⿰虫匽)