Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+8758, 蝘
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8758

[U+8757]
CJK Unified Ideographs
[U+8759]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 142, +9, 15 nét, Thương Hiệt 中戈尸日女 (LISAV), tứ giác hiệu mã 51114, hình thái)

  1. Con ve sầu

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1089, ký tự 14
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 33268
  • Dae Jaweon: tr. 1555, ký tự 23
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2868, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+8758