Bước tới nội dung

蝾

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 蠑
蝾 U+877E, 蝾
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-877E
← 蝽
[U+877D]
CJK Unified Ideographs 蝿 →
[U+877F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

蝾 (bộ thủ Khang Hi 142, 虫+9, 15 nét, Thương Hiệt 中戈廿月木 (LITBD), hình thái ⿰虫荣)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1092, ký tự 21
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2868, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+877E

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 蝾 – xem 蠑.
(Ký tự này là dạng giản thể của 蠑).
Ghi chú: