Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Chữ Hán giản thể
Hiện/ẩn mục
Chữ Hán giản thể
1.1
Chuyển tự
2
Tiếng Quan Thoại
Hiện/ẩn mục
Tiếng Quan Thoại
2.1
Danh từ
2.1.1
Dịch
Đóng mở mục lục
褶皱
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
ไทย
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Chữ Hán giản thể
[
sửa
]
Chuyển tự
Chữ Hán
phồn thể
:
褶皺
Chữ Latinh
:
Bính âm
:
zhězhòu
Phiên âm Hán-Việt
:
điệp
trứu
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
褶皱
Nếp uốn
,
hình
lượn
sóng
.
Cấu trúc
ở đó thế nằm của các
lớp
thay đổi
do bị
tác động
của các
lực
kiến tạo
sau
trầm tích
, nếp uôn được
phân loại
trên
cơ sở
hình thái
và
cung
cách
hình thành
chúng
.
Dịch
Tiếng Anh
:
fold
,
wrinkle
Thể loại
:
Mục từ chữ Hán giản thể
Mục từ tiếng Quan Thoại
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Quan Thoại
Địa chất
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
褶皱
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài