Bước tới nội dung

fold

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfoʊld/
Hoa Kỳ

Danh từ

fold (số nhiều folds)

  1. Nếp gấp.
  2. Khe núi, hốc núi.
  3. Khúc cuộn (của con rắn).
  4. (Địa lý học) Nếp oằn.
  5. Bãi rào (nhốt súc vật).
  6. (Nghĩa bóng) Các con chiên.
  7. (Hoa Kỳ Mỹ) Nhóm người cùng chung quyền lợi, nhóm người cùng chung mục đích.

Thành ngữ

Ngoại động từ

fold ngoại động từ /ˈfoʊld/

  1. Gấp, gập; vén, xắn.
    to fold back the sleeves — vén tay áo lên
  2. Khoanh (tay).
    to fold one’s arm — khoanh tay
  3. Bọc kỹ; bao phủ.
    to fold somebody in paper — bọc kỹ bằng giấy
    hills folded in mist — đồi phủ kín trong sương
  4. Ôm, ãm (vào lòng).
    to fold a child in one’s arms (to one’s breast) — ôm một đứa trẻ trong cánh tay (vào lòng)
  5. Quây (bãi) cho súc vật (để bán đất).
  6. Cho (súc vật) vào bãi rào, quây (súc vật) vào bãi rào.

Chia động từ

Nội động từ

fold nội động từ /ˈfoʊld/

  1. Gập lại, gấp nếp lại.

Tham khảo