鈔
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鈔 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 초
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鈔
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鈔 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːw˧˧ | ʂaːw˧˥ | ʂaːw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːw˧˥ | ʂaːw˧˥˧ | ||