鑷
Giao diện
Xem thêm: 镊
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鑷 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+18, 26 nét, Thương Hiệt 金尸十十 (CSJJ), tứ giác hiệu mã 81141, hình thái ⿰釒聶)
| ||||||||
鑷 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+18, 26 nét, Thương Hiệt 金尸十十 (CSJJ), tứ giác hiệu mã 81141, hình thái ⿰釒聶)