飆
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]飆 (bộ thủ Khang Hi 182, 風+12, 21 nét, Thương Hiệt 戈大竹弓戈 (IKHNI), tứ giác hiệu mã 47410, hình thái ⿰猋風)
| ||||||||
飆 (bộ thủ Khang Hi 182, 風+12, 21 nét, Thương Hiệt 戈大竹弓戈 (IKHNI), tứ giác hiệu mã 47410, hình thái ⿰猋風)