馊
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 馊 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
[sửa]Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
[sửa]馊
- (Từ cổ, nghĩa cổ), (tiếng địa phương) nước đái (súc vật).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 馊 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| siw˧˧ | ʂɨw˧˥ | ʂɨw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨw˧˥ | ʂɨw˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 12 nét
- Chữ Hán bộ 饣 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại