驍
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 驍 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
[sửa]Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Tính từ
[sửa]驍
- Mạnh khỏe, nhanh nhẹn.
- kiêu tướng 驍將 tướng mạnh
- Tam quốc diễn nghĩa (三國演義): Đổng Trác hữu nhất nghĩa nhi, tính Lã, danh Bố, kiêu dũng dị thường 董卓有一義兒, 姓呂, 名布, 驍勇異常 (Đệ bát hồi) Đổng Trác có một đứa con nuôi, họ Lã, tên Bố, sức khỏe lạ thường.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 驍 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiəw˧˧ | kiəw˧˥ | kiəw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəw˧˥ | kiəw˧˥˧ | ||
liên kết ngoài
[sửa]https://web.archive.org/web/20100309090538/http://pagesperso-orange.fr/dang.tk/langues/hanviet.htm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 22 nét
- Chữ Hán bộ 馬 + 12 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại