Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9AA8, 骨
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9AA8

[U+9AA7]
CJK Unified Ideographs
[U+9AA9]
Thư pháp
骨 骨
Đài Loan
骨
Kanji (Nhật)
骨

Từ nguyên[sửa]

Có gốc ghép từ hai chữ: + (chữ cũng có nghĩa là )

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. xương, cốt, khung xương.
  2. bộ khung, khung sườn.

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]

xương
khung