鷩
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鷩 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+12, 23 nét, Thương Hiệt 火大竹日火 (FKHAF), tứ giác hiệu mã 97327, hình thái ⿱敝鳥)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 鷩 | |
|---|---|---|
| giản. | 𫜁 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "𫜁".)
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄅㄧˋ
- Quảng Đông (Việt bính): bit3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄅㄧˋ
- Bính âm thông dụng: bì
- Wade–Giles: pi4
- Yale: bì
- Quốc ngữ La Mã tự: bih
- Palladius: би (bi)
- IPA Hán học (ghi chú): /pi⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: bit3
- Yale: bit
- Bính âm tiếng Quảng Đông: bit8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: bid3
- IPA Hán học (ghi chú): /piːt̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]鷩
Đồng nghĩa
[sửa]Từ ghép
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鷩 tiếng Trung Quốc