𧿺

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi
𧿺

Chữ Hán[sửa]

𧿺 U+27FFA, 𧿺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-27FFA
𧿹
[U+27FF9]
CJK Unified Ideographs Extension B 𧿻
[U+27FFB]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

𧿺

  1. Vẻ bề ngoài.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

𧿺 viết theo chữ quốc ngữ

xoăn, xoắt

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
swan˧˧ swat˧˥swaŋ˧˥ swak˩˧swaŋ˧˧ swak˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
swan˧˥ swat˩˩swan˧˥˧ swat˩˧

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]