B
Giao diện
Chữ Latinh
[sửa]
| ||||||||
Chuyển tự
Cách ra dấu
Từ nguyên
| Chữ tượng hình Ai Cập | Chữ tiền Canaan | Chữ Phoenicia | Chữ Etruscan
|
Chữ Latinh
|
|---|---|---|---|---|
|
|
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓə̤ː˧˧ | ɓəː˧˥ | ɓəː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓəː˧˥ | ɓəː˧˥˧ | ||
Danh từ

B
Từ viết tắt
B
- Ký hiệu phân loại trên dưới, chỉ vị trí thứ hai.
- Hàng loại B; Khán đài B; Nhà số 53B (sau số 53A)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hóa học) Lỗi Lua trong Mô_đun:form_of/templates tại dòng 483: No linked-to term specified; either specify term, alt, translit or transcription.
- Chỉ số 11 trong hệ thập lục phân.




