CBI
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ riêng
CBI
- (Anh) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confederation of British Industry.
- (Ấn Độ) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Central Bureau of Investigation.
Danh từ
CBI
- (luật pháp) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confidential Business Information.
- (railways) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Computer-Based Interlocking.
Tham khảo
CBI trên Wikipedia tiếng Anh.
Từ đảo chữ
Tiếng Hà Lan
[sửa]Danh từ riêng
CBI
- (Hà Lan) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Centrum tot Bevordering van de Import uit ontwikkelingslanden (“Trung tâm Xúc tiến Nhập khẩu từ các nước đang phát triển”).
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- tiếng Anh entries with topic categories using raw markup
- Tiếng Anh Anh
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái tiếng Anh
- Tiếng Anh Ấn Độ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- en:Luật pháp
- en:Espionage
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ riêng tiếng Hà Lan
- Tiếng Hà Lan Hà Lan
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Hà Lan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái tiếng Hà Lan