English
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Từ tương tự
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ Englisc, từ Engle.
Danh từ riêng
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
- Người Anh.
- Tiếng Anh.
- Old English — tiếng Anh cổ
- Middle English — tiếng Anh Trung cổ
- Modern English — tiếng Anh hiện đại
Từ ghép
Thành ngữ
Tính từ riêng
English ( không so sánh được) /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Ngoại động từ
English ngoại động từ /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Danh từ
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
- (Ngành in) Cỡ 14.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “English”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ riêng
- Tính từ riêng tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh