Bước tới nội dung

abort

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈbɔrt/
Hoa Kỳ

Nội động từ

abort nội động từ /ə.ˈbɔrt/

  1. Sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. (Sinh vật học) Không phát triển, thui.

Ngoại động từ

abort ngoại động từ /ə.ˈbɔrt/

  1. Làm sẩy thai, phá thai.

Chia động từ

Tham khảo