aborted
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /əˈbɔɹtɪd/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]aborted (không so sánh được)
- Bị sẩy thai.
- Không phát triển, thui.
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]aborted
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “aborted”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)