abstracted
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əbˈstɹæk.tɪd/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Mỹ) IPA(ghi chú): /əbˈstɹæk.tɪd/, /æbˈstɹæk.tɪd/
Tính từ
[sửa]abstracted (so sánh hơn more abstracted, so sánh nhất most abstracted)
- Lơ đãng.
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]abstracted
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “abstracted”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)