Bước tới nội dung

acquaintance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈkweɪn.tᵊnts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

acquaintance /ə.ˈkweɪn.tᵊnts/

  1. Sự biết, sự hiểu biết.
    to have a good acquaintance with Vietnam — hiểu biết rất rõ về Việt Nam
    to have an intimate acquaintance with a subject — hiểu biết tường tận một vấn đề
  2. Sự quen, sự quen biết.
    to make acquaintance with somebody; to make someone's acquaintance — làm quen với ai
  3. (Thường) Số nhiều) người quen.
    an old acquaintance — một người quen cũ
    a man of many acquaintances — một người quen biết nhiều

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]