actuel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực actuel
/ak.tɥɛl/
actuels
/ak.tɥɛl/
Giống cái actuelle
/ak.tɥɛl/
actuelles
/ak.tɥɛl/

actuel /ak.tɥɛl/

  1. Hiện tại.
    Les mœurs actuelles — phong tục hiện tại
    L’actuel président de la République (opposé à "ex-président de la République") — đương kim tổng thống (trái với "cựu tổng thống")
    Constantinople, l’actuelle Istanbul — Constantinople, hay Istanbul hiện nay
    A l’heure actuelle — hiện nay
  2. Thời sự.
    Un problème toujours actuel — một vấn đề vẫn thời sự
  3. (Triết học) Thành hành động; thực tế.
    Péché actuel (opposé à "Péché originel") — tội cá nhân (trái với "nguyên tội tổ tông")

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]